Hoạt động xuất nhập khẩu của Myanmar
Trong giai đoạn 2015–2019, hoạt động xuất nhập khẩu của Myanmar ghi nhận đà tăng trưởng tích cực, với tổng kim ngạch thương mại tăng từ 28,35 tỷ USD năm 2015 lên 36,72 tỷ USD năm 2019. Tuy nhiên, kể từ năm 2020, dưới tác động đồng thời của đại dịch COVID-19, bất ổn chính trị sau cuộc đảo chính và suy thoái kinh tế toàn cầu, hoạt động thương mại quốc tế của Myanmar suy giảm mạnh, chỉ còn đạt 27,38 tỷ USD vào năm 2024 – thấp hơn cả mức ghi nhận gần một thập kỷ trước.
Đáng chú ý, kim ngạch nhập khẩu sụt giảm đáng kể, từ 16,9 tỷ USD năm 2015 xuống chỉ còn 12,5 tỷ USD năm 2024. Trong khi đó, xuất khẩu dù không duy trì được mức đỉnh năm 2019, song vẫn thể hiện xu hướng tăng nhẹ trong cả giai đoạn 2015–2024. Diễn biến này góp phần thu hẹp dần tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài của Myanmar, giúp cán cân thương mại đảo chiều, đạt mức thặng dư 2,5 tỷ USD vào năm 2024.
Bảng 1: Diễn tiến kim ngạch xuất nhập khẩu của Myanmar, 2015-2024
Đơn vị: tỷ USD
|
|
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
|
Xuất khẩu |
11,43 |
11,67 |
13,88 |
16,70 |
18,12 |
16,95 |
15,15 |
17,08 |
14,75 |
14,92 |
|
Nhập khẩu |
16,91 |
15,70 |
19,25 |
19,36 |
18,61 |
17,97 |
14,33 |
17,40 |
16,44 |
12,45 |
|
Cán cân thương mại |
-5,48 |
-4,02 |
-5,38 |
-2,65 |
-0,49 |
-1,02 |
0,83 |
-0,32 |
-1,69 |
2,47 |
|
Tổng XNK |
28,35 |
27,37 |
33,13 |
36,06 |
36,73 |
34,92 |
29,48 |
34,49 |
31,19 |
27,38 |
Nguồn: ITC Trademap, 2025
Về xuất khẩu
Trong một thập kỷ qua, xuất khẩu của Myanmar nhìn chung ghi nhận xu hướng tăng, từ 11,4 tỷ USD năm 2015 lên 14,9 tỷ USD vào năm 2024. Tuy vậy, đà tăng này không diễn ra liên tục mà chịu nhiều biến động do các yếu tố bất ổn cả trong và ngoài nước. Đặc biệt, từ năm 2020, xuất khẩu của Myanmar bị ảnh hưởng rõ rệt bởi đại dịch COVID-19, đảo chính, cùng với sự suy yếu của kinh tế toàn cầu.
Dữ liệu về 10 mặt hàng xuất khẩu chính của Myanmar năm 2024 cho thấy cơ cấu xuất khẩu của quốc gia này vẫn còn phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên và các sản phẩm sơ chế. Mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu cao nhất là nhiên liệu khoáng (Chương 27), đạt gần 3,3 tỷ USD, chiếm 22% tổng xuất khẩu, phản ánh rõ sự lệ thuộc vào xuất khẩu dầu khí và khoáng sản thô. Bên cạnh đó, các mặt hàng nông – thủy sản như ngũ cốc (Chương 10) và rau củ (Chương 7) cũng chiếm tỷ trọng lớn, lần lượt là 13,6% và 13,2%, cho thấy nông nghiệp vẫn giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế xuất khẩu, song chủ yếu dưới dạng nguyên liệu thô, chưa qua chế biến sâu.
Đáng chú ý, ngành dệt may và giày dép nổi lên là một trong những lĩnh vực xuất khẩu mũi nhọn, với hàng hóa thuộc Chương 61, 62, 64 cộng lại chiếm gần 30% kim ngạch xuất khẩu. Ngoài ra, Myanmar còn xuất khẩu nhiều các mặt hàng cao su, máy móc, thiết bị điện…
Bảng 2: Tốp 10 sản phẩm xuất khẩu chính của Myanmar năm 2024
|
STT |
Mặt hàng |
Kim ngạch xuất khẩu (XK) năm 2024 (triệu USD) |
Tỷ trọng trong tổng XK |
|
1 |
Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các loại sáp khoáng chất |
3.276,8 |
22,0% |
|
2 |
Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc |
2.569,9 |
17,2% |
|
3 |
Chương 10: Ngũ cốc |
2.035,7 |
13,6% |
|
4 |
Chương 7: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được |
1.975,4 |
13,2% |
|
5 |
Chương 61: Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc |
1.282,8 |
8,6% |
|
6 |
Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác |
641,6 |
4,3% |
|
7 |
Chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su |
425,7 |
2,9% |
|
8 |
Chương 64: Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự |
410,0 |
2,7% |
|
9 |
Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên |
310,6 |
2,1% |
|
10 |
Chương 8: Quả và quả hạch (nuts) ăn được |
308,6 |
2,1% |
Nguồn: ITC Trademap, 2025
Về nhập khẩu
Trong giai đoạn 2015–2024, kim ngạch nhập khẩu của Myanmar ghi nhận xu hướng giảm rõ rệt, từ mức 16,9 tỷ USD năm 2015 xuống còn 12,5 tỷ USD vào năm 2024. Sự suy giảm này phản ánh nhiều yếu tố tác động đan xen, trong đó có ảnh hưởng kéo dài của đại dịch COVID-19, tình hình bất ổn chính trị sau cuộc đảo chính năm 2021, cũng như những khó khăn kinh tế trong nước khiến nhu cầu tiêu dùng và sản xuất giảm sút. Tuy nhiên, với những yếu tố vĩ mô đang dần ổn định, nhu cầu nhập khẩu của Myanmar được kỳ vọng sẽ dần phục hồi và tăng trưởng trở lại trong thời gian sắp tới.
Cơ cấu 10 mặt hàng nhập khẩu chính của Myanmar năm 2024 cho thấy nền kinh tế nước này vẫn phụ thuộc đáng kể vào các sản phẩm đầu vào phục vụ sản xuất công nghiệp. Dẫn đầu là nhóm hàng nhiên liệu khoáng (Chương 27), với kim ngạch lên tới gần 4,53 triệu USD, chiếm 36,3% tổng kim ngạch nhập khẩu. Mức phụ thuộc lớn vào nhóm hàng này cũng phản ánh một thách thức đáng kể của Myanmar trong cân đối năng lượng, nhất là khi giá nhiên liệu toàn cầu biến động mạnh. Tiếp đến là các máy móc thiết bị điện, cơ khí, sắt thép phục vụ sản xuất.
Ngoài ra, Myanmar cũng nhập khẩu nhiều các nguyên liệu phục vụ ngành dệt may, phân bón, nhựa, phương tiện vận tải…
Bảng 3: Tốp 10 sản phẩm nhập khẩu chính của Myanmar năm 2024
|
Mặt hàng |
Kim ngạch nhập khẩu (NK) năm 2024 (tỷ USD) |
Tỷ trọng trong tổng NK |
|
|
1 |
Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các loại sáp khoáng chất |
4.525,9 |
36,3% |
|
2 |
Chương 55: Xơ sợi staple nhân tạo |
717,4 |
5,8% |
|
3 |
Chương 15: Chất béo và dầu có nguồn gốc từ động vật, thực vật hoặc vi sinh vật và các sản phẩm tách từ chúng; chất béo ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật |
575,7 |
4,6% |
|
4 |
Chương 54: Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo |
537,5 |
4,3% |
|
5 |
Chương 31: Phân bón |
535,3 |
4,3% |
|
6 |
Chương 84: Máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng |
451,3 |
3,6% |
|
7 |
Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên |
447,8 |
3,6% |
|
8 |
Chương 72: Sắt và thép |
386,1 |
3,1% |
|
9 |
Chương 39: Nhựa và các sản phẩm nhựa |
372,5 |
3,0% |
|
10 |
Chương 87: Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận và phụ kiện của chúng |
352,0 |
2,8% |
Nguồn: ITC Trademap, 2025
Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI
