Các đối thủ cạnh tranh chính của hàng hóa Việt Nam tại Campuchia
- Các nguồn nhập khẩu lớn nhất của Campuchia
Với vị trí địa lý liền kề và mối quan hệ hợp tác khu vực ngày càng chặt chẽ, các quốc gia châu Á là nguồn cung của phần lớn hàng hóa cho Campuchia. Theo số liệu từ ITC Trademap, trong năm 2024, kim ngạch nhập khẩu từ các nước châu Á chiếm hơn 93% tổng giá trị nhập khẩu của Campuchia. Đáng chú ý, cả 10 đối tác nhập khẩu lớn nhất của nước này đều là các nền kinh tế trong khu vực, đóng góp gần 91% tổng kim ngạch nhập khẩu. Những con số này phản ánh rõ mức độ phụ thuộc và sự gắn kết sâu sắc của Campuchia vào mạng lưới thương mại nội khối châu Á.
Trong số các đối tác thương mại, Trung Quốc tiếp tục giữ vị thế áp đảo, là nguồn cung hàng hóa lớn nhất với kim ngạch nhập khẩu đạt hơn 13,4 tỷ USD, chiếm gần 47% tổng giá trị nhập khẩu của Campuchia. Việt Nam giữ vững vị trí thứ hai, với tỷ trọng 14,5%. Các quốc gia ASEAN khác như Thái Lan, Indonesia, Singapore và Malaysia, cùng với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Hồng Kông (Trung Quốc), cũng là những đối tác cung ứng chủ lực, góp phần định hình cơ cấu nhập khẩu của Campuchia trong năm qua.
Bảng 1: Tốp 10 nước Campuchia nhập khẩu nhiều nhất năm 2024
|
STT |
Đối tác nhập khẩu (NK) |
Giá trị NK 2024 của Campuchia (triệu USD) |
Tỷ trọng trong tổng NK của Campuchia |
|
1 |
Trung Quốc |
13.439,25 |
46,81% |
|
2 |
Việt Nam |
4.169,69 |
14,52% |
|
3 |
Thái Lan |
3.443,32 |
11,99% |
|
4 |
Indonesia |
1.008,67 |
3,51% |
|
5 |
Singapore |
944,40 |
3,29% |
|
6 |
Nhật Bản |
752,56 |
2,62% |
|
7 |
Malaysia |
718,13 |
2,50% |
|
8 |
Đài Loan (Trung Quốc) |
702,64 |
2,45% |
|
9 |
Hàn Quốc |
521,02 |
1,81% |
|
10 |
Hồng Kông (Trung Quốc) |
384,14 |
1,34% |
Nguồn: ITC Trade Map, 2025
- Các đối tác FTA
Tính đến hết năm 2024, Campuchia đã thực thi tổng cộng 11 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với 17 đối tác trên thế giới. Điều đáng chú ý là, trong 5 năm trở lại đây, ngoài các FTA ASEAN+1, Campuchia đã chủ động ký kết các FTA song phương để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn để xuất khẩu sang các nước đối tác.
Bảng 2: Tổng hợp các FTA của Campuchia tính đến hết năm 2024
|
STT |
FTA |
Hiệu lực |
|
1 |
Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) |
1993 |
|
2 |
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) |
2003 |
|
3 |
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) |
2007 |
|
4 |
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP) |
2008 |
|
5 |
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA) |
2010 |
|
6 |
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) |
2010 |
|
7 |
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hồng Kông (AHKFTA) |
2021 |
|
8 |
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) |
2022 |
|
9 |
Hiệp định Thương mại Tự do Campuchia – Trung Quốc (CCFTA) |
2022 |
|
10 |
Hiệp định Thương mại Tự do Campuchia – Hàn Quốc (CKFTA) |
2022 |
|
11 |
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Campuchia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (CUCEPA) |
2024 |
Nguồn: Cambodian Corner, 2025
Ngoài ra, Campuchia cũng đang tích cực nghiên cứu tính khả thi để tiến hành đàm phán FTA với nhiều đối tác lớn và hoàn toàn mới, trong đó có thể kể đến Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU)…
Hệ thống các FTA hiện nay của Campuchia vừa phản ánh mức độ hội nhập sâu vào khu vực châu Á – Thái Bình Dương, vừa thể hiện nỗ lực mở rộng không gian kinh tế ra các thị trường tiềm năng mới, hướng tới một chiến lược thương mại linh hoạt và thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, quá trình mở rộng mạng lưới FTA của Campuchia cũng đặt ra thách thức đáng kể cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Khi các đối tác thương mại khác ngày càng được hưởng ưu đãi thuế quan sâu rộng và điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, mức độ cạnh tranh tại thị trường Campuchia sẽ ngày càng trở nên gay gắt.
Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI
