Tình hình xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia

  • Kim ngạch xuất khẩu

Trong giai đoạn 2015–2024, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia có xu hướng tăng trưởng tích cực nhưng không liên tục, với những giai đoạn tăng mạnh xen kẽ các năm sụt giảm. Năm 2015 và 2016, xuất khẩu sang Campuchia giảm lần lượt 10,8% và 8,2%, khiến kim ngạch duy trì ở mức thấp (2,4 tỷ USD năm 2015 và 2,2 tỷ USD năm 2016). Tuy nhiên, từ năm 2017, hoạt động xuất khẩu bắt đầu phục hồi mạnh mẽ, với mức tăng trưởng lên đến 25,6% trong năm 2017 và 37,3% trong năm 2018, nâng giá trị xuất khẩu lên 3,8 tỷ USD.

Năm 2019 tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng tích cực với kim ngạch xuất khẩu đạt 4,31 tỷ USD, tăng 13,6% so với năm trước. Tuy nhiên, bước sang năm 2020, xuất khẩu sang Campuchia bị gián đoạn bởi các yếu tố khách quan như dịch COVID-19 và hạn chế thương mại biên giới, khiến kim ngạch giảm nhẹ còn 4,22 tỷ USD, tương ứng mức giảm 2,1%. Giai đoạn 2021–2024 ghi nhận đà phục hồi rõ rệt, giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia đạt mức 5,36 tỷ USD vào năm 2024, cao hơn gấp đôi so với năm 2015.

Có thể thấy, Campuchia đang là một thị trường tiềm năng và tăng trưởng ổn định đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự biến động trong từng năm cũng cho thấy tính nhạy cảm của thương mại song phương, đòi hỏi doanh nghiệp cần theo sát các yếu tố chính sách và nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì đà tăng trưởng bền vững sang thị trường này trong giai đoạn tiếp theo.

Bảng 1: Xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia giai đoạn 2015-2024

Năm

Giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia (triệu USD)

Tốc độ tăng trưởng XK VN-Campuchia

Tốc độ tăng trưởng XK VN-thế giới

2015

2,40

-10,81%

7,86%

2016

2,20

-8,18%

8,99%

2017

2,76

25,59%

21,82%

2018

3,79

37,27%

13,29%

2019

4,31

13,69%

8,58%

2020

4,22

-2,09%

6,36%

2021

4,83

14,43%

19,31%

2022

5,75

18,94%

10,46%

2023

4,75

-17,35%

-4,81%

2024

5,36

12,91%

14,40%

Nguồn: ITC Trademap, Tổng cục Hải quan, 2025

  • Các mặt hàng xuất khẩu

Năm 2023, các mặt hàng Việt Nam xuất khẩu chủ yếu sang Campuchia bao gồm nhiên liệu khoáng, hàng dệt kim hoặc móc, phân bón, nhựa và sản phẩm nhựa, phế liệu công nghiệp, giấy – bìa, sắt thép, máy điện – thiết bị điện tử, giày dép và bông (xem Bảng). Trong số này, các mặt hàng phục vụ sản xuất (như nhiên liệu, phân bón, máy móc, nhựa, phế liệu, bông…) chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh vai trò của Việt Nam là một nguồn cung nguyên liệu và vật tư trung gian cho nền sản xuất – chế biến tại Campuchia.

Đáng chú ý, Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia cung ứng lớn nhất cho Campuchia đối với toàn bộ 10/10 nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, và thậm chí là nhà cung cấp lớn nhất trong nhiều mặt hàng như phân bón (chiếm tới 75,77% tổng nhập khẩu của Campuchia), giấy bìa (26,32%), giày dép (47,02%), phế liệu thực phẩm (29,98%) và bông (16,98%). Điều này thể hiện mức độ phụ thuộc tương đối cao của Campuchia vào hàng hóa xuất xứ Việt Nam, đặc biệt ở các sản phẩm có tính chất nguyên liệu đầu vào cho sản xuất và xuất khẩu.

Tuy nhiên, ở một số nhóm hàng có hàm lượng công nghệ cao hơn như thiết bị điện tử và máy móc (Chương 85), Việt Nam mới chỉ chiếm khoảng 7,31% tổng giá trị nhập khẩu của Campuchia, và phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ mạnh như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Đây là dấu hiệu cho thấy dư địa cải thiện vẫn còn, nhưng Việt Nam cần có chiến lược nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi để gia tăng thị phần ở nhóm sản phẩm công nghiệp chế tạo.

Bảng 2: Tốp 10 sản phẩm xuất khẩu chính của Việt Nam sang Campuchia năm 2023

STT

Mô tả hàng hoá

Trị giá (triệu USD)

Tỷ trọng trong tổng giá trị nhập khẩu (NK của Campuchia

Tốp 5 nước Campuchia NK nhiều nhất mặt hàng này

1

Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các loại sáp khoáng chất

676,43

19,96%

Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Indonesia, Malaysia

2

Chương 60: Các loại hàng dệt kim hoặc móc

672,73

25,90%

Trung Quốc, Việt Nam, Đài Loan, Malaysia, Thái Lan

3

Chương 31: Phân bón

246,51

75,77%

Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc, Brunei, Nhật Bản

4

Chương 39: Nhựa và các sản phẩm nhựa

175,27

16,36%

Trung Quốc, Việt Nam, Đài Loan, Thái Lan, Nhật Bản

5

Chương 23: Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm

166,72

29,98%

Việt Nam, Hoa Kỳ, Thái Lan, Argentina, Brazil

6

Chương 48: Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa

146,20

26,32%

Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Đài Loan

7

Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

131,58

24,87%

Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Pháp, Hồng Kông

8

Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên

115,29

7,31%

Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc

9

Chương 64: Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên

106,19

47,02%

Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Hồng Kông, Indonesia

10

Chương 52: Bông

95,44

16,98%

Trung Quốc, Việt Nam, Hồng Kông, Bangladesh, Nam Phi

Nguồn: ITC Trademap, 2025

Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI