Thuận lợi và khó khăn của hàng hóa Việt Nam khi xuất khẩu sang Malaysia

  • Thuận lợi

Malaysia là một trong những thị trường tiêu dùng năng động tại khu vực Đông Nam Á, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận và phát triển thị phần. Trước hết, cơ cấu dân số trẻ với hơn 70% người dân trong độ tuổi lao động và gần 80% sống ở khu vực đô thị tạo nên một lực lượng tiêu dùng đông đảo, năng động, có thu nhập ổn định và thường xuyên tiếp cận với xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Mức sống tương đối cao, với GDP bình quân đầu người năm 2024 đạt gần 12.000 USD, cho thấy sức mua mạnh mẽ và xu hướng tiêu dùng ngày càng thiên về các sản phẩm chất lượng, có thương hiệu và mang tính tiện ích, trải nghiệm – một xu hướng mà hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm nông sản chế biến, thực phẩm, thời trang và mỹ phẩm thiên nhiên, hoàn toàn có thể đáp ứng.

Văn hóa đa dạng của Malaysia – nơi giao thoa giữa các cộng đồng Mã Lai, Trung Quốc, Ấn Độ và di sản phương Tây – cũng giúp thị trường này có khả năng tiếp nhận nhiều loại sản phẩm đến từ các quốc gia khác nhau. Các sản phẩm có nguồn gốc Á Đông hoặc mang đặc tính truyền thống – hiện đại kết hợp của Việt Nam có nhiều cơ hội tìm được chỗ đứng nếu được định vị phù hợp. Ngoài ra, Malaysia và Việt Nam cùng là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do như ATIGA, RCEP, CPTPP... giúp hàng hóa Việt Nam có nhiều lựa chọn thuế quan khi xuất khẩu hàng hóa sang Malaysia.

Về kênh phân phối, hệ thống bán lẻ tại Malaysia rất phát triển, đặc biệt tại các đô thị lớn như Kuala Lumpur, Penang, Johor Bahru… Hàng hóa Việt Nam có thể tiếp cận thị trường thông qua nhiều hình thức từ siêu thị, trung tâm thương mại đến thương mại điện tử. Các nền tảng trực tuyến như Shopee, Lazada, PG Mall hay TikTok Shop… đang tăng trưởng mạnh mẽ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng mà không cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất phân phối. Đồng thời, sự phổ biến của các dịp lễ hội đa văn hóa như Hari Raya, Tết Trung Quốc, Deepavali hay Giáng sinh cũng tạo ra nhiều “mùa tiêu dùng cao điểm” – cơ hội lý tưởng để triển khai chiến dịch khuyến mãi, giới thiệu sản phẩm và mở rộng nhận diện thương hiệu.

  • Khó khăn

Bên cạnh các thuận lợi nêu trên, hàng hóa Việt Nam khi thâm nhập thị trường Malaysia cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những trở ngại lớn nhất là yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn đặc thù, nhất là đối với các ngành hàng liên quan đến sức khỏe như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm. Do hơn 60% dân số Malaysia theo đạo Hồi, hàng hóa tiêu dùng – đặc biệt là thực phẩm – bắt buộc phải có chứng nhận Halal nếu muốn được tiêu thụ rộng rãi. Việc đạt được chứng nhận này không chỉ tốn kém chi phí mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải am hiểu quy trình, đầu tư bài bản vào sản xuất và kiểm soát chất lượng.

Ngoài ra, người tiêu dùng Malaysia được đánh giá là nhạy cảm về giá, với xu hướng so sánh và chờ đợi khuyến mãi trước khi mua hàng. Điều này tạo áp lực lớn về giá cả đối với hàng hóa Việt Nam, nhất là khi phải cạnh tranh với sản phẩm từ các nước như Thái Lan, Trung Quốc, Indonesia – những đối thủ có sản phẩm tương đồng và đã có chỗ đứng vững chắc tại thị trường này. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt như vậy, chỉ những sản phẩm có giá hợp lý đi kèm các chương trình khuyến mãi hấp dẫn mới dễ thu hút và giữ chân người tiêu dùng.

Một khó khăn khác là tâm lý trung thành thương hiệu cao tại Malaysia. Khi đã tin tưởng một thương hiệu, người tiêu dùng có xu hướng gắn bó lâu dài và ít thay đổi. Điều này khiến việc thâm nhập thị trường với một thương hiệu mới – đặc biệt là từ một quốc gia đang phát triển – trở nên khó khăn nếu không có chiến lược marketing bài bản, đầu tư vào xây dựng hình ảnh thương hiệu và tạo dựng uy tín lâu dài.

Cuối cùng, dù thương mại điện tử phát triển mạnh, để mở rộng kênh phân phối thực tế, doanh nghiệp Việt vẫn cần có đối tác phân phối tại chỗ đáng tin cậy, am hiểu thị trường, có năng lực xử lý hậu cần và phân phối hiệu quả. Việc tiếp cận được vào các hệ thống siêu thị lớn hoặc các trung tâm thương mại đòi hỏi không chỉ về chất lượng sản phẩm mà còn về năng lực tài chính, mối quan hệ thị trường và khả năng đáp ứng ổn định về nguồn cung – những điều không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng đáp ứng ngay trong giai đoạn đầu xuất khẩu.

Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI