Quy mô thị trường Malaysia

Malaysia là nền kinh tế lớn thứ 6 trong ASEAN và đứng thứ 10 trong số các nước thành viên Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), với tổng GDP đạt khoảng 422 tỷ USD vào năm 2024 (Số liệu của Ngân hàng Thế giới, 2025).

Trong giai đoạn 2014–2023, Malaysia duy trì được đà tăng trưởng kinh tế ổn định, với GDP tăng từ mức 301 tỷ USD năm 2015 lên 422 tỷ USD năm 2024, tương ứng với mức tăng trưởng trung bình 4%/năm – một kết quả đáng ghi nhận trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, với mức tăng trưởng trung bình thế giới trong cùng giai đoạn chỉ đạt 2,8%/năm.

Giống như nhiều nền kinh tế khác, Malaysia chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch COVID-19 trong năm 2020, với GDP ghi nhận mức sụt giảm 5,5% so với năm 2019. Tuy nhiên, nền kinh tế nước này đã nhanh chóng phục hồi và tăng trưởng trở lại từ năm 2021 và đạt mức GDP cao nhất lịch sử vào năm 2024 với 422 tỷ USD.

Hình: GDP của Malaysia giai đoạn 2015-2024

Nguồn: Ngân hàng Thế giới, 2025

Xét về các chỉ số kinh tế vĩ mô, nền kinh tế Malaysia được đánh giá là có mức độ ổn định tương đối cao. Trong giai đoạn 2015–2024, tỷ lệ lạm phát trung bình của Malaysia ở mức khoảng 1,9%/năm, trong khi tỷ lệ thất nghiệp trung bình khoảng 3,7%/năm (Ngân hàng thế giới, 2025).

Về quy mô dân số, Malaysia có khoảng 35,6 triệu người tính đến năm 2024, trong đó trên 70% dân số đang ở độ tuổi lao động (15–64 tuổi), tạo nên một cơ cấu dân số vàng – nền tảng quan trọng cho tăng trưởng và tiêu dùng nội địa. Dù không có quy mô dân số lớn, thị trường Malaysia vẫn được đánh giá là hấp dẫn nhờ tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh, tỷ lệ dân cư đô thị cao (chiếm 79% dân số) và mức sống thuộc nhóm cao nhất trong khu vực Đông Nam Á (GDP bình quân đầu người đạt 11.867 USD/người/năm 2024). Những yếu tố này đang mở ra dư địa tiêu dùng đầy tiềm năng và tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu hàng hóa vào thị trường này.

Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI