EVFTA và ngành rau quả Việt Nam: Khuyến nghị cho Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam

18/05/2021    24

1. Khuyến nghị cho Chính phủ Việt Nam

i) Tích cực tăng cường phổ biến và hướng dẫn những quy định của EU

Nhiều vấn đề các nhà xuất khẩu trái cây của Việt Nam gặp phải xuất phát từ việc thiếu thông tin về các quy định của EU. Vì vậy, điều quan trọng và cần thiết là thay đổi phương thức cung cấp thông tin. Hiện nay, nội dung trên hai cổng thông tin về các biện pháp SPS và TBT của MARD có chất lượng thấp, các thông tin chỉ đơn giản được đăng tải mà không có bất kỳ bản dịch hay hướng dẫn nào. Trong khi đó, các quy định của EU rất phức tạp, khó hiểu và thay đổi liên tục. Vì vậy, các doanh nghiệp không những cần thông tin mà cả hướng dẫn về các quy định đó, chẳng hạn như bên cạnh mỗi quy định có một bản tóm tắt ngắn gọn nội dung và hướng dẫn nhanh cho doanh nghiệp. Việc này có thể khó thực hiện đối với tất cả các văn bản pháp luật mới mà các nước nhập khẩu ban hành, nhưng hoàn toàn có thể làm được với những văn bản quan trọng, có nội dung tác động lớn đến các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam. Hơn nữa, các công cụ tương tác trực tuyếnn như diễn đàn hỏi - đáp (Q&A), email tự động thông báo về các quy định mới của nước ngoài…cũng giúp các nhà xuất khẩu của Việt Nam được thông tin và hướng dẫn tốt hơn về những thay đổi trong pháp luật nước ngoài nói chung và EU nói riêng.

Ngoài cung cấp thông tin qua mạng internet, các buổi hội thảo và thảo luận chuyên đề cũng cần được tiến hành để đào tạo chuyên sâu về cách tuân thủ các quy định của EU. Thay vì chỉ hướng đến các nhà xuất khẩu và chế biến trái cây, các cuộc hội thảo nên mở rộng đối tượng với những người trồng trái cây. Vì nông dân tham gia vào giai đoạn quan trọng trong chuỗi sản xuất trái cây, mà nếu thực hiện không tốt có thể gây ra những rủi ro như dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không an toàn và sinh vật gây hại. Tuy nhiên, họ thường là những nông dân nhỏ ở vùng nông thôn nên nhận thức còn hạn chế về quy định của thị trường nước ngoài trong khi đó lại ít có cơ hội tiếp cận với các hội thảo và đào tạo từ Chính phủ và các tổ chức khác.

Một cách hiệu quả khác để phổ biến thông tin và hướng dẫn các quy định của EU là thông qua các doanh nghiệp trái cây và các hiệp hội nông dân. Không như Chính phủ, các hiệp hội trái cây có thể điều chỉnh các dịch vụ của họ để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp hoặc nông dân. Quỹ hiệp hội thường đến từ các nguồn tài trợ và quan trọng hơn là từ phí thành viên. Tuy nhiên, các doanh nghiệp và nông dân trong ngành trái cây thường không tham gia hiệp hội, vì họ chưa thực sự tin tưởng rằng các hiệp hội có thể có những hỗ trợ hiệu quả cho họ (VCCI, 2015). Sự thờ ơ của doanh nghiệp và nông dân khiến các hiệp hội thiếu nguồn phí hội viên, và kết quả lại hạn chế các hoạt động hỗ trợ của hiệp hội. Trong trường hợp này, Chính phủ nên đóng vai trò hỗ trợ ban đầu cho các hiệp hội. Sự hỗ trợ có thể dưới hình thức xây dựng năng lực cho các cán bộ hiệp hội, hoặc hợp tác trong các dự án hỗ trợ các nhà sản xuất trái cây. Khi các hiệp hội hoạt động  hiệu quả hơn, doanh nghiệp và nông dân nhận thấy các hiệp hội có thể hữu ích cho họ, từ đó sẽ muốn tham gia vào hiệp hội. Từ đó, các hiệp hội có thể thu được hội phí và cung cấp tốt hơn các dịch vụ hộ trợ cho các thành viên.

ii) Đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ cho xuất khẩu trái cây

Để giải quyết phần lớn vấn đề các nhà xuất khẩu trái cây đang phải đối mặt, giải pháp căn cơ và lâu dài là nâng cấp cơ sở vật chất và đầu tư công nghệ phục vụ xuất khẩu. Nhu cầu cấp thiết nhất hiện tại của ngành trái cây là nâng cấp các trang thiết bị thí nghiệm tại các phòng thí nghiệm công, vì vi phạm giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tạp chất nằm trong số những vấn đề nghiêm trọng nhất của xuất khẩu trái cây Việt Nam, trong khi các quy định của EU về vấn đề vi phạm rất nghiêm khắc. Do đó, Chính phủ cần đầu tư thêm nhiều trang thiết bị thí nghiệm có khả năng thực hiện các thử nghiệm ở nồng độ thấp với nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật và tạp chất. Cùng với đó, việc thành lập các phòng thí nghiệm cấp quốc gia đạt tiêu chuẩn quốc tế cũng rất cần thiết khi xuất khẩu vào những thị trường khó tính như EU.

Thêm vào đó, Chính phủ cũng cần quan tâm đầu tư vào hệ thống giao thông phục vụ cho ngành trái cây. Hiện nay vận chuyển hàng trái cây nội địa được thực hiện chủ yếu bằng đường bộ. Tuy nhiên, hầu hết các con đường đều bị xuống cấp, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và miền núi. Trái cây là mặt hàng dễ bị hư hỏng, mà khoảng cách từ vườn trồng đến nhà máy chế biến lại xa, cộng với hệ thống đường không tốt đã ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của trái cây. Do đó, cần thiết phải nâng cấp hệ thống đường hiện tại để giảm thời gian và chi phí vận tải cho các nhà sản xuất.  Việc đầu tư có thể cần một khoản tiền đáng kể từ ngân sách nhà nước, nhưng sẽ mang lợi ích không chỉ cho lĩnh vực trái cây mà còn cho cả nền kinh tế nói chung.

Cuối cùng, chính phủ cần tăng đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) để cải tiến công nghệ sản xuất trái cây. Đổi mới công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy sản xuất nông nghiệp và an toàn thực phẩm (Babu, Huang, Venkatesh và Zhang, 2015). Tuy nhiên, Chính phủ Việt Nam chưa có sự quan tâm đúng mức đến việc đầu tư R&D vào ngành này. Nhu cầu cấp thiết hiện nay là các giống cây mới có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, nhằm giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình sản xuất. Hơn nữa, cải tiến quy trình thu hoạch sẽ giúp giảm tỷ lệ trái cây hỏng sau khi thu hoạch, mà hiện nay đang ở mức cao. Đi cùng với đó là nâng cấp công nghệ bảo quản để giữ được trái cây tươi lâu hơn, từ đó có thể xuất khẩu sang các thị trường xa như EU. Những nhu cầu này có thể được đáp ứng với sự hỗ trợ của khoa học công nghệ tiên tiến.

iii) Tận dụng tốt các cam kết của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam-EU

Mặc dù trong EVFTA, cụ thể là Chương về các biện pháp SPS và TBT, EU không đưa ra bất kỳ cam kết nào về loại bỏ hay cắt giảm các biện pháp SPS hay TBT, nhưng một số một số nội dung trong chương SPS liên quan đến công nhận lẫn nhau, hỗ trợ kỹ thuật và đối xử đặc biệt có thể có lợi cho Việt Nam.

Theo quy định tại Điều 10 về Công nhận tương đương của Chương SPS EVFTA, Việt Nam có thể yêu cầu EU công nhận tương đương biện pháp SPS với một số sản phẩm cụ thể. Sau khi nhận được yêu cầu này, EU sẽ bắt đầu quy trình tham vấn và xem xét tính tương đương để đưa ra quyết định. Nếu chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp được công nhận bởi EU mà không cần thêm quy trình đánh giá sự phù hợp ở biên giới EU sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian và tiền bạc cho các nhà xuất khẩu Việt Nam. Việc này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm trái cây vốn là các sản phẩm nhanh hỏng. Đồng thời việc này còn giúp giảm nguy cơ các lô hàng Việt Nam bị từ chối vì không vượt qua các cuộc kiểm tra của EU ở biên giới (mặc dù đã vượt qua các kiểm tra ở Việt Nam). Do đó, nếu Việt Nam nâng cấp được các phòng thí nghiệm, các cơ quan kiểm định và cấp chứng nhận, Việt Nam sẽ có khả năng yêu cầu EU công nhận tương đương các biện pháp SPS của Việt Nam với các sản phẩm trái cây.

Một cam kết quan trọng khác của EU trong Chương SPS là về hỗ trợ kỹ thuật và đối xử đặc biệt. Cụ thể, EU cam kết hỗ trợ Việt Nam trong việc giải quyết những vấn đề cụ thể được yêu cầu liên quan đến việc tuân thủ các biện pháp SPS của EU. Cùng với đó, EU cũng tái khẳng định nghĩa vụ của mình theo Hiệp định SPS của WTO là dành sự đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D treatment) cho Việt Nam là một nước đang phát triển. Ví dụ, trong trường hợp một biện pháp SPS của EU có ảnh hưởng tiêu cực tới xuất khẩu hoa quả của Việt Nam, Việt Nam có thể yêu cầu EU xem xét khung thời gian dài hơn cho việc tuân thủ, hoặc các điều kiện nhập khẩu thay thế, hoặc hỗ trợ kỹ thuật.

2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp trái cây của Việt Nam

i) Hiểu biết về các quy định của EU

Điều đầu tiên các nhà sản xuất và xuất khẩu trái cây của Việt Nam cần thực hiện để xuất khẩu thành công sang thị trường EU là tìm kiếm và hiểu các quy định nhập khẩu của EU, đặc biệt, các biện pháp NTM đối với trái cây. Không biết hoặc không tuân thủ bất kỳ quy định nào có thể dẫn đến khả năng lô hàng nhập khẩu bị từ chối và khiến nhà xuất khẩu chịu thiệt hại lớn. Hơn nữa hiểu biết rõ về các yêu cầu của EU có thể giúp doanh nghiệp trái cây tìm ra phương pháp hiệu quả nhất về chi phí để điều chỉnh sản xuất theo các quy định của EU.

Hiện có một số nguồn hữu ích cho các doanh nghiệp trong việc tìm hiểu các biện NTM của EU. Nguồn đầu tiên là hai cổng thông tin về các biện pháp SPS và TBT của Văn phòng SPS và TBT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Tuy nhiên, các cổng này chỉ cung cấp thông tin về các quy định của EU bằng tiếng Anh mà không có bất kỳ bản dịch nào, nên ít được sử dụng với những người không biết tiếng Anh. Hơn nữa, các trang web này cung cấp thông tin từ nhiều quốc gia chứ không chỉ của EU, vì vậy các nhà xuất khẩu cũng gặp khó khăn khi tìm kiếm riêng các quy định của EU. Một nguồn khác có thể hữu ích với doanh nghiệp là Cổng thông tin điện tử EC (https://ec.europa.eu). Cổng này có một Trang hỗ trợ thương mại đặc biệt dành cho các nhà xuất khẩu nước ngoài (http://trade.ec.europa.eu/tradehelp/). Cổng thông tin của EC cung cấp thông tin và hướng dẫn chi tiết về từng biện pháp của EU với các sản phẩm nhập khẩu. Ngoài ra, Trang hỗ trợ thương mại cho phép các nhà xuất khẩu tìm kiếm các quy định áp dụng với một mặt hàng cụ thể đến từ một quốc gia cụ thể.

Tuy nhiên, để hiểu được các quy định của EU, các nhà xuất khẩu không chỉ cần có khả năng tiếng Anh tốt mà cần thêm kiến thức pháp lý nhất định. Hai yêu cầu này thường là điểm yếu của các doanh nghiệp hoa quả Việt Nam, vì phần lớn trong số đó là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn không có nhân viên có khả năng nghiên cứu các quy định pháp lý của thị trường nước ngoài (VCCI, 2015). Muốn giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp hoặc phải nâng cao năng lực cho nhân viên của mình, hoặc sử dụng các dịch vụ tư vấn, pháp lý của các công ty tư vấn, công ty luật. Mặc dù việc này có thể làm tăng chi phí sản xuất, nhưng doanh nghiệp sẽ được hưởng các lợi ích lâu dài từ việc ít bị từ chối nhập khẩu và tăng giá trị xuất khẩu sang EU.

ii) Đầu tư hệ thống quản lý chất lượng

Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP và GLOBAL G.A.P đã chứng minh hiệu quả tích cực với chất lượng trái cây, khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường nước ngoài, sự hài lòng của người tiêu dùng, và uy tín của trái cây Việt Nam ở thị trường nước ngoài (Phạm, Võ & Phạm, 2016). Tuân thủ các nguyên tắc và quy trình của những hệ thống quản lý này không chỉ giúp các nhà sản xuất trái cây Việt Nam gia tăng giá trị xuất khẩu sang EU mà còn có thể tiếp cận những thị trường khó tính khác. Đồng thời, việc áp dụng các hệ thống này thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp trái cây và ngành trái cây nói chung.  

GLOBAL G.A.P đã trở thành tiêu chuẩn tối thiểu với trái cây tươi để có thể tiếp cận phần lớn các siêu thị ở EU. Yêu cầu trái cây nhập khẩu phải có giấy chứng nhận GLOBAL G.A.P gần như đã là một thông lệ của các nhà nhập khẩu trái cây của EU. Tiêu chuẩn này điều chỉnh toàn bộ quá trình sản xuất, từ chuẩn bị đất, trồng đến thu hoạch, đóng gói và bảo quản (dù không bao gồm chế biến). Khi áp dụng GLOBAL G.A.P, các nhà sản xuất trái cây phải tuân thủ một loạt các nguyên tắc và quy trình được áp dụng cho từng giai đoạn sản xuất. Đồng thời việc áp dụng hệ thống này đòi hỏi sự đầu tư không chỉ vào nguồn nhân lực (như thuê nhân viên có kỹ năng) mà còn vào trang thiết bị và công nghệ )như thiết bị lọc nước và công nghệ lưu trữ hồ sơ) (Watts, 2012). Mặc dù phải đầu tư tốn kém, nhưng GLOBAL G.A.P là một tiêu chuẩn nông trại quốc tế được công nhận bởi hơn 100 quốc gia (Intertek, 2017).

Tương tự, HACCP là điều kiện tiên quyết để trái cây chế biến của Việt Nam thâm nhập vào thị trường EU. Hệ thống này đảm bảo vấn đề an toàn thực phẩm thông qua việc phân tích và kiểm soát các mối nguy hiểm (sinh học, hóa học và vật lý) từ khâu sản xuất và chế biến nguyên liệu thô, đến phân phối và tiêu thụ. Điều này yêu cầu doanh nghiệp chế biến phải có cam kết thực hiện nghiêm túc quy trình HACCP, từ giám đốc đến nhân viên. Đồng thời, các doanh nghiệp chế biến phải làm việc chặt chẽ với người trồng hoa quả về vấn đề sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất khác.

Một điểm cần lưu ý thêm là bên cạnh các chứng nhận HACCP và GLOBAL G.A.P, các nhà nhập khẩu EU có thể yêu cầu những chứng nhận an toàn thực phẩm khác. Vi dụ, hầu hết các nhà nhập khẩu ở các nước Tây Bắc Âu sẽ yêu cầu các nhà xuất khẩu nước ngoài tuân thủ Tiêu chuẩn toàn cầu của Liên minh Bán lẻ Anh (BRC), còn các nước châu Âu lục địa thường yêu cầu Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (IFS) hoặc chương trình Thực phẩm an toàn (SQF) (CBI, 2016a). Do vậy, các nhà xuất khẩu Việt Nam nên tìm hiểu và xác nhận trước với các nhà nhập khẩu loại chứng nhận quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm họ thường yêu cầu. 

iii) Hợp tác với các bên trong chuỗi cung ứng trái cây

Qua các phân tích ở trên có thể thấy rằng các biện pháp NTM của EU liên quan đến tất cả các giai đoạn trong quá trình sản xuất, bắt đầu từ giai đoạn trồng cây đến khi bán thành phẩm cho người tiêu dùng. Vì vậy, để tuân thủ đầy đủ các biện pháp đó, doanh nghiệp trái cây cần làm việc chặt chẽ với các bên trong chuỗi cung ứng trái cây.

Người nông dân là một trong những khâu quan trọng nhất nhưng đồng thời cũng là khâu yếu nhất trong chuỗi này. Phần lớn người trồng trái cây là các nông hộ nhỏ ở vùng nông thôn, với hiểu biết hạn chế về các yêu cầu của thị trường nước ngoài. Họ thường trồng trái cây dựa trên kinh nghiệm và gần như không áp dụng phương pháp trồng trọt hiện đại nào. Để kiểm soát hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật và tạp chất trên trái cây, các doanh nghiệp cần hợp tác với người nông dân ngay từ đầu. Trong đó, ký kết các hợp đồng dài hạn với người nông dân là một cách hiệu quả. Hợp đồng dài hạn sẽ đảm bảo đầu ra cho nông sản của người nông dân và do vậy sẽ khuyến khích họ tuân thủ các quy định và hướng dẫn của doanh nghiệp. Mô hình này đã được một số công ty áp dụng, và đạt được kết quả tích cực (Lợi, 2017).

Một khâu quan trọng khác là các nhà nhập khẩu trái cây EU, những người hiểu rõ nhất về các quy định của EU. Họ là nguồn thông tin hữu ích cho doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam. Hơn nữa, vì EU thường xuyên thay đổi các quy định, thường xuyên liên lạc với các nhà nhập khẩu EU có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam cập nhật những thay đổi này. Ngoài ra, nhiều nhà nhập khẩu thường áp dụng các tiêu chuẩn riêng, trong đó có những tiêu chuẩn rất khó tuân thủ. Làm việc chặt chẽ với họ để họ nhận thức được khó khăn trong việc áp dụng những tiêu chuẩn đó ở Việt Nam, các nhà xuất khẩu Việt Nam và các nhà nhập khẩu EU có thể thương lượng lại một giải pháp chung. 

Những khâu khác trong chuỗi giá trị cũng cần được các nhà xuất khẩu chú ý. Ví dụ, mối liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển cũng quan trọng vì chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí, và dịch vụ bảo quản và lưu kho trái cây là không thể thiếu với loại sản phẩm dễ hư hỏng này. Nếu các nhà xuất khẩu hợp tác hiệu quả với tất cả các yếu tố khác trong chuỗi, họ không chỉ đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường EU mà còn giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI