Hoạt động xuất nhập khẩu của Singapore
Vị trí địa lý đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động giao thương hàng hóa của Singapore. Nằm tại eo biển Malacca – tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp bậc nhất thế giới, Singapore là điểm trung chuyển chiến lược kết nối châu Á với châu Âu, Trung Đông và châu Mỹ. Vị trí này giúp hàng hóa từ Singapore dễ dàng tiếp cận các thị trường lớn trong khu vực như Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN và Đông Bắc Á với thời gian vận chuyển ngắn và chi phí thấp. Cùng với hệ thống cảng biển và sân bay hiện đại, Singapore không chỉ phát triển hoạt động xuất nhập khẩu mà còn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Về yếu tố ngôn ngữ, tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ chính thức và phổ biến trong hoạt động hành chính, giáo dục và thương mại của Singapore. Điều này giúp giảm thiểu rào cản ngôn ngữ trong đàm phán, giao dịch và tuân thủ pháp lý, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp quốc tế hoạt động và hợp tác thương mại. Ngoài ra, môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và vận hành bằng tiếng Anh còn tăng tính tin cậy và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp và thực thi hợp đồng.
Bên cạnh đó, Singapore còn có cơ sở hạ tầng logistics và thương mại hiện đại hàng đầu khu vực, với cảng biển thuộc top lớn nhất thế giới về sản lượng container và sân bay Changi là trung tâm vận tải hàng hóa hàng không quốc tế quan trọng trong khu vực. Cùng với chính sách thương mại tự do, mạng lưới hiệp định thương mại đa phương và song phương rộng khắp, Singapore tạo dựng một môi trường kinh doanh năng động, hội nhập cao và sẵn sàng kết nối với nền kinh tế toàn cầu. Những yếu tố này kết hợp lại đã giúp Singapore duy trì vị thế là một trong những trung tâm thương mại và logistics hàng đầu thế giới trong nhiều năm qua.
Trong giai đoạn 2015-2025, hoạt động trao đổi thương mại của Singapore ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Theo số liệu của ITC Trademap, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nước này đã tăng từ 643,4 tỷ USD năm 2015 đến 1070 tỷ USD năm 2025 – con số này cao gần gấp đôi GDP cho thấy độ mở rất cao và tính hội nhập sâu rộng của nền kinh tế Singapore vào chuỗi thương mại toàn cầu. Đáng chú ý, trong nhiều năm liên tiếp, Singapore duy trì cán cân thương mại thặng dư, với 62,12 tỷ USD trong năm 2025, khẳng định năng lực cạnh tranh và hiệu quả thương mại của quốc gia này.
Bảng 1: Diễn tiến kim ngạch xuất nhập khẩu của Singapore giai đoạn 2015 – 2025
Đơn vị: tỷ USD
|
|
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
2025 |
|
Xuất khẩu |
346,64 |
329,85 |
373,06 |
412,08 |
390,39 |
373,91 |
457,75 |
515,08 |
475,47 |
504,88 |
565,86 |
|
Nhập khẩu |
296,77 |
283,05 |
327,49 |
370,94 |
359,01 |
328,82 |
406,91 |
475,52 |
422,53 |
457,61 |
503,74 |
|
Cán cân thương mại |
49,87 |
46,81 |
45,56 |
41,14 |
31,38 |
45,09 |
50,84 |
39,56 |
52,94 |
47,27 |
62,12 |
NguNgNNguồn: ITC Trademap, 2026
Về xuất khẩu
Trong giai đoạn 2015-2025, xuất khẩu của Singapore có sự tăng trưởng nhanh chóng, từ 346,6 tỷ USD năm 2015 lên đến 565,86 tỷ USD năm 2025.
Cơ cấu xuất khẩu của Singapore tập trung chủ yếu vào nhóm hàng máy móc, thiết bị có giá trị cao (điện, cơ khí, quang học), với tỷ trọng xuất khẩu các mặt hàng này chiếm đến gần 59% kim ngạch của Singapore. Ngoài ra, Singapore cũng xuất khẩu nhiều các sản phẩm nhiên liệu khoáng, đá quý, nhựa, hóa chất, dược phẩm…
Bảng 2: Tốp 10 sản phẩm xuất khẩu chính của Singapore năm 2025
|
STT |
Mặt hàng xuất khẩu (XK) chính của Singapore |
Kim ngạch XK năm 2025 (tỷ USD) |
Tỷ trọng trong tổng XK |
|
1 |
Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên |
205,89 |
36,38% |
|
2 |
Chương 84: Máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng |
126,68 |
22,39% |
|
3 |
Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các loại sáp khoáng chất |
53,33 |
9,42% |
|
4 |
Chương 99: Hàng hóa không được nêu rõ ở nơi khác |
31,01 |
5,48% |
|
5 |
Chương 90: Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng |
26,57 |
4,7% |
|
6 |
Chương 71: Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại |
25,58 |
4,52% |
|
7 |
Chương 39: Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa |
12,13 |
2,14% |
|
8 |
Chương 29: Hóa chất hữu cơ |
11,74 |
2,07% |
|
9 |
Chương 33: Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh |
8,93 |
1,58% |
|
10 |
Chương 30: Dược phẩm |
7,80 |
1,38% |
Nguồn: ITC Trademap, 2026
Về nhập khẩu
Nhập khẩu của Singapore cũng tăng lên đáng kể trong một thập kỷ qua (mức tăng thậm chí cao hơn xuất khẩu, mặc dù có giá trị tuyệt đối thấp hơn), từ 296,8 tỷ USD năm 2015 lên đến 503,74 tỷ USD năm 2025.
Cơ cấu nhập khẩu của Singapore cho thấy nước này có nhu cầu nhập khẩu cao đối với các sản phẩm máy móc, nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất, bao gồm: máy móc thiết bị điện/cơ khí, nhiên liệu khoáng… Đáng chú ý, cơ cấu các sản phẩm nhập khẩu gần như tương đồng với cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Singapore, phản ánh rõ vai trò của quốc đảo này như một trung tâm trung chuyển, chế biến và tái xuất hàng hóa quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hàng hóa sau khi được nhập khẩu thường được phân loại, lắp ráp, tinh chế hoặc đóng gói lại trước khi tái xuất sang các thị trường trong khu vực và thế giới. Mô hình thương mại này cho thấy mức độ chuyên môn hóa cao và khả năng tích hợp sâu rộng của Singapore vào mạng lưới thương mại quốc tế.
Ngoài ra, cần chú ý rằng do tập trung vào sản xuất các sản phẩm có giá trị cao (điện tử, thiết bị công nghệ cao…) trong khi nguồn lao động không dư dả, Singapore phải nhập khẩu phần lớn các loại sản phẩm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (thực phẩm, thời trang…) mặc dù các sản phẩm này không được liệt kê trong tốp hàng hóa nhập khẩu hàng đầu do giá trị nhỏ trong so sánh với nhiều sản phẩm giá trị cao xuất khẩu từ nước này. Điều này mở ra cơ hội đáng kể cho các nhà sản xuất xuất khẩu nước ngoài, trong đó các doanh nghiệp Việt Nam vốn quen thuộc với hoạt động sản xuất, cung ứng các mặt hàng tiêu dùng thường ngày.
Bảng 3: Tốp 10 sản phẩm nhập khẩu chính của Singapore năm 2025
|
STT |
Mặt hàng nhập khẩu (NK) chính của Singapore |
Kim ngạch NK năm 2025 (tỷ USD) |
Tỷ trọng trong tổng NK |
|
1 |
Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên |
171,81 |
34,11% |
|
2 |
Chương 84: Máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng |
107,13 |
21,27% |
|
3 |
Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các loại sáp khoáng chất |
78,03 |
15,49% |
|
4 |
Chương 71: Ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại |
29,39 |
5,84% |
|
5 |
Chương 90: Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng |
15,83 |
3,14% |
|
6 |
Chương 88: Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng |
8,03 |
1,59% |
|
7 |
Chương 39: Nhựa và các sản phẩm nhựa |
6,92 |
1,37% |
|
8 |
Chương 29: Hóa chất hữu cơ |
6,37 |
1,26% |
|
9 |
Chương 38: Các sản phẩm hóa chất khác |
5,25 |
1,04% |
|
10 |
Chương 30: Dược phẩm |
5,01 |
0,99% |
Nguồn: ITC Trademap, 2026
Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI
