Thuận lợi và khó khăn của hàng hóa Việt Nam khi xuất khẩu sang Indonesia

Thuận lợi

Indonesia là một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất Đông Nam Á với quy mô dân số đông và cơ cấu dân số trẻ, năng động. Với khoảng 68% dân số nằm trong độ tuổi 15–64, Indonesia sở hữu một lực lượng tiêu dùng tiềm năng lớn, ổn định và có khả năng chi tiêu cao. Bên cạnh đó, tỷ lệ đô thị hóa đang ngày càng tăng với gần 165 triệu người sống tại khu vực thành thị, tạo nên nhu cầu đa dạng cho các sản phẩm tiêu dùng và thúc đẩy hệ thống phân phối bán lẻ hiện đại, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn như Jakarta, Surabaya, Bandung và Medan. Đây là những khu vực mà hàng hóa Việt Nam có thể tập trung khai thác do hạ tầng thương mại tương đối phát triển.

Tầng lớp trung lưu tại Indonesia cũng đang gia tăng nhanh chóng nhờ thu nhập được cải thiện. Với GDP bình quân đầu người tăng gần 50% trong vòng một thập kỷ, người tiêu dùng Indonesia ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng sản phẩm, mẫu mã và cả giá trị thương hiệu. Nhu cầu chi tiêu cho các sản phẩm có giá trị cao, như điện thoại, hàng công nghệ, trang sức hay thực phẩm cao cấp cũng tăng mạnh – mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu những mặt hàng có chất lượng tốt và định vị trung – cao cấp.

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử cũng là một yếu tố thuận lợi đáng kể. Indonesia hiện là thị trường thương mại điện tử lớn nhất ASEAN, với sự phổ biến của các nền tảng như Tokopedia, Shopee, Bukalapak, và Lazada Indonesia. Điều này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận trực tiếp đến người tiêu dùng Indonesia mà không cần đầu tư hệ thống phân phối truyền thống quy mô lớn.

Việt Nam có khả năng cung ứng ổn định các mặt hàng thiết yếu với giá cả cạnh tranh – yếu tố đặc biệt phù hợp với xu hướng tiêu dùng của người dân Indonesia trong bối cảnh hậu đại dịch, khi người tiêu dùng vẫn ưu tiên sản phẩm có giá trị sử dụng cao và chi phí hợp lý. Bên cạnh đó, việc Việt Nam và Indonesia cùng là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do trong khu vực (gồm 8 FTA như ATIGA, RCEP, ACFTA…) giúp hàng hóa Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan đáng kể khi xuất khẩu sang Indonesia, qua đó gia tăng tính cạnh tranh về giá và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường.

Khó khăn

Mặc dù Indonesia là một thị trường tiềm năng, nhưng doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức khi thâm nhập thị trường này. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực và toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore - các quốc gia này đã có vị thế vững chắc tại thị trường Indonesia. Trong khi đó, nhiều sản phẩm Việt Nam vẫn còn hạn chế về thương hiệu, kênh phân phối hoặc chưa thực sự nổi bật về mẫu mã và chiến lược marketing tại địa phương.

Một trong những rào cản khác là sự phân hóa thu nhập lớn giữa các vùng miền và tầng lớp dân cư. Dù tầng lớp trung lưu đang tăng, song khoảng cách giàu nghèo vẫn còn rõ rệt, khiến khả năng chi tiêu không đồng đều giữa các khu vực. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược định giá linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc người tiêu dùng và từng địa phương cụ thể nếu muốn phát triển thị trường lâu dài.

Tiếp theo, sự nhạy cảm về giá là yếu tố đặc trưng trong hành vi tiêu dùng tại Indonesia. Người tiêu dùng có xu hướng so sánh giá trước khi mua, tìm kiếm khuyến mãi, và sẵn sàng thay đổi thương hiệu nếu thấy lựa chọn thay thế mang lại lợi ích cao hơn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì mức giá cạnh tranh và tổ chức các chương trình khuyến mãi hiệu quả, có kiểm soát chi phí.

Một trở ngại đáng chú ý khác là xu hướng ưu tiên hàng nội địa của người tiêu dùng Indonesia. Điều này đặt ra áp lực lớn cho các sản phẩm nhập khẩu từ Việt Nam nếu không có chiến lược bản địa hóa hiệu quả. Các thương hiệu Việt muốn tiếp cận thị trường cần thể hiện rõ cam kết với người tiêu dùng Indonesia thông qua bao bì, quảng bá bằng tiếng Bahasa, hợp tác với các nhà bán lẻ hoặc KOL địa phương, cũng như chứng minh chất lượng và giá trị sản phẩm so với hàng nội địa. 

Ngoài ra, với tư duy tiêu dùng tập thể và ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, cộng đồng, người tiêu dùng Indonesia thường không quyết định mua sắm đơn lẻ mà bị chi phối bởi các khuyến nghị tập thể. Điều này đòi hỏi các thương hiệu phải chú trọng vào truyền thông lan tỏa cộng đồng, tạo hiệu ứng xã hội tích cực và xây dựng niềm tin từ những nhóm khách hàng đầu tiên để tăng khả năng lan tỏa thị phần.

Bên cạnh đó, yếu tố tôn giáo cũng là một rào cản kỹ thuật quan trọng. Là quốc gia có gần 88% dân số theo đạo Hồi, Indonesia có các yêu cầu nghiêm ngặt liên quan đến chứng nhận Halal đối với nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và nguyên liệu đầu vào. Việc xin chứng nhận Halal là bắt buộc để lưu hành hợp pháp nhiều loại sản phẩm tại thị trường này, đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải có kế hoạch chuẩn bị hồ sơ, kiểm soát chuỗi cung ứng và phối hợp với tổ chức chứng nhận được công nhận tại Indonesia. 

Cuối cùng, sự khác biệt ngôn ngữ là một rào cản lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang Indonesia. Mặc dù khá nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo, hầu hết các quy định pháp lý, thủ tục và yêu cầu nhập khẩu của Indonesia lại được ban hành bằng tiếng Bahasa. Điều này gây khó khăn trong việc tra cứu, hiểu đúng và tuân thủ các yêu cầu pháp lý của nước này. 

Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI