Thách thức từ RCEP đối với xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Myanmar
- Áp lực cạnh tranh với các quốc gia khác trong RCEP
Bên cạnh những lợi thế mà RCEP mang lại, việc thực thi hiệp định này cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho xuất khẩu của Việt Nam sang Myanmar, đặc biệt là từ khía cạnh cạnh tranh khu vực. Khi RCEP chính thức có hiệu lực, toàn bộ 15 quốc gia thành viên đều được hưởng ưu đãi thuế quan và cơ chế cộng gộp xuất xứ như nhau, khiến Việt Nam không còn giữ vị thế “ưu tiên” khi tiếp cận thị trường Myanmar. Điều này đồng nghĩa với việc các sản phẩm của Việt Nam phải trực tiếp cạnh tranh với hàng hóa đến từ những nền kinh tế có thế mạnh tương đồng như Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc hay Nhật Bản – vốn đều sở hữu năng lực sản xuất quy mô lớn, công nghệ hiện đại, chi phí cạnh tranh tại Myanmar.
Nhờ lợi thế về quy mô sản xuất, trình độ tự động hóa cao, chi phí vận hành thấp, cùng với hệ thống phân phối trải rộng từ kênh truyền thống tới hiện đại, hàng hóa của các đối thủ này thường chiếm lĩnh được thị trường nhanh hơn và sâu hơn. Trong bối cảnh ưu đãi thuế quan đã được san bằng giữa các nước RCEP, yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh sẽ không còn là mức thuế suất mà là khả năng đảm bảo chất lượng ổn định, tốc độ giao hàng, sự linh hoạt trong đáp ứng đơn hàng, sức mạnh thương hiệu và mức độ am hiểu thị hiếu địa phương. Điều này buộc các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ dựa vào ưu đãi thuế để cạnh tranh mà còn phải đầu tư mạnh vào cải thiện công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, mở rộng và tối ưu hóa mạng lưới phân phối, cũng như xây dựng chiến lược marketing phù hợp với đặc thù thị trường Myanmar.
- Các thách thức thường xuyên khác
Ngoài áp lực cạnh tranh gia tăng trong khuôn khổ RCEP, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Myanmar còn thường xuyên gặp phải các rào cản phi thuế quan (Non-Tariff Measures – NTM). Đây là những biện pháp quản lý ngoài thuế quan được nước nhập khẩu áp dụng nhằm thực hiện các mục tiêu chính sách như bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường hay gìn giữ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, trên thực tế, NTM cũng có thể trở thành công cụ gián tiếp để bảo hộ sản xuất nội địa, khiến việc tiếp cận thị trường của doanh nghiệp nước ngoài – trong đó có Việt Nam – thêm phần khó khăn.
Mặc dù NTM không thuộc phạm vi điều chỉnh của RCEP, song việc dỡ bỏ thuế quan theo hiệp định có thể thúc đẩy Myanmar và nhiều nước thành viên khác gia tăng áp dụng các yêu cầu kỹ thuật, thủ tục kiểm định hoặc cấp phép nhập khẩu như một hình thức “rào chắn” mới. Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với các nhóm hàng nhạy cảm như nông sản, thực phẩm chế biến hay đồ uống – vốn chịu nhiều quy định nghiêm ngặt về kiểm dịch động thực vật (SPS) và tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT).
Thêm vào đó, với đặc điểm là một thị trường đang trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý và năng lực thực thi, Myanmar có thể chưa áp dụng NTM một cách nhất quán hoặc minh bạch. Doanh nghiệp Việt vì vậy thường khó dự đoán, khó nắm bắt kịp thời các quy định mới, dễ phát sinh chi phí kiểm định bổ sung hoặc bị kéo dài thời gian thông quan. Đây là những thách thức thường trực, không chỉ làm tăng rủi ro về chi phí và thời gian, mà còn ảnh hưởng đến uy tín và kế hoạch giao hàng.
Để giảm thiểu tác động tiêu cực, doanh nghiệp Việt cần chủ động cập nhật, theo dõi sát thay đổi trong các quy định kỹ thuật tại Myanmar, thiết lập kênh trao đổi trực tiếp với nhà nhập khẩu hoặc đơn vị phân phối tại chỗ, và chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận chất lượng từ khâu đầu. Chỉ khi làm tốt khâu này, doanh nghiệp mới có thể tận dụng trọn vẹn ưu đãi thuế quan từ RCEP và duy trì vị thế ổn định trên thị trường Myanmar.
Nguồn: Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI
