Thách thức từ RCEP đối với xuất khẩu của Việt Nam sang Singapore
Singapore đã xóa bỏ hầu hết thuế MFN và xóa hoàn toàn thuế quan theo FTA đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các đối tác FTA, trong đó có Việt Nam. Điều này khiến RCEP không mang lại thêm lợi thế về thuế quan cho doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường này. Ngược lại, việc RCEP mở rộng và tạo điều kiện cho dòng chảy thương mại trong nội khối lại làm gia tăng áp lực cạnh tranh với các đối tác khác trong hiệp định, đặc biệt là những nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc… – các quốc gia có năng lực sản xuất, quản lý chất lượng và tối ưu chi phí vượt trội hơn. Trong bối cảnh đó, hàng hóa Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh với sản phẩm của doanh nghiệp Singapore, mà còn với dòng hàng nhập khẩu từ những nước có trình độ phát triển cao hơn, năng lực đáp ứng thị trường tốt hơn ngay trong cùng một khối thương mại.
Bên cạnh áp lực cạnh tranh, các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng tại thị trường Singapore tiếp tục là rào cản lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Dù RCEP có đưa ra nhiều cam kết thúc đẩy công nhận tương đương trong các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT), quá trình triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Việc hài hòa hóa tiêu chuẩn giữa các nước thành viên RCEP diễn ra chậm, khiến doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu riêng biệt của từng thị trường. Trong đó, Singapore nổi tiếng là quốc gia có hệ thống kiểm dịch và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm. Nếu không đáp ứng tốt những yêu cầu này, hàng hóa Việt Nam có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc gặp khó khăn trong quá trình phân phối tại thị trường này.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, bản thân thị trường Singapore cũng đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Đây là một thị trường nhỏ về quy mô dân số nhưng lại có sức mua cao, tập trung vào phân khúc tiêu dùng cao cấp với yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn, tính bền vững và truy xuất nguồn gốc. Điều đó khiến những sản phẩm từ Việt Nam – nếu chỉ tập trung vào lợi thế giá rẻ – khó có thể tạo dựng chỗ đứng ổn định. Hơn nữa, hệ thống phân phối hiện đại của Singapore đòi hỏi nhà cung cấp phải có khả năng đáp ứng đồng đều cả về chất lượng sản phẩm, năng lực giao hàng, tuân thủ quy chuẩn và năng lực duy trì quan hệ đối tác lâu dài. Đây là một bài toán không dễ đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn còn hạn chế về tài chính, công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng.
Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI
