Tình hình xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines

  • Kim ngạch xuất khẩu

Philippines được đánh giá là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang nước này tăng trưởng tương đối ổn định trong giai đoạn 2015-2024. Năm 2015, xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines đạt 2,02 tỷ USD, và con số này đã tăng hơn gấp ba, đạt 6,19 tỷ USD năm 2024, với tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn này đạt 11,1% (cao hơn so với mức tăng trưởng trung bình của xuất khẩu Việt Nam ra thế giới trong cùng giai đoạn – 10,6%). Đáng chú ý, trong bối cảnh thương mại toàn cầu suy giảm năm 2023, xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines vẫn tăng gần 1%, trong khi xuất khẩu chung ra thế giới giảm gần 5%, điều này không chỉ cho thấy nhu cầu tiêu thụ ổn định của thị trường Philippines mà còn phần nào phản ánh sự phù hợp và sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường nước này. Tuy nhiên, đến năm 2025, xuất khẩu từ Việt Nam sang Philippines giảm 12,8% xuống chỉ còn 5,4 tỷ USD. Mức giảm này chủ yếu liên quan đến việc Philippines hạn chế/cấm nhập khẩu gạo trong những tháng cuối năm, tác động trực tiếp tới gạo – mặt hàng xuất khẩu tỷ USD và là trụ cột của hàng Việt Nam tại thị trường này.

Dù có tốc độ tăng trưởng tốt, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines vẫn còn tương đối khiêm tốn, chưa thực sự tương xứng với tiềm năng hợp tác giữa hai nước. Năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines chỉ chiếm 1,13% tổng xuất khẩu của cả nước, trong khi nhập khẩu của Philippines từ Việt Nam cũng mới chỉ chiếm khoảng 4,14% tổng giá trị nhập khẩu của nước này. Điều này cho thấy dư địa để thúc đẩy thương mại với Philippines vẫn còn rất lớn, do đó hàng hóa Việt Nam được cho là còn nhiều cơ hội để mở rộng thị phần tại Philippines trong thời gian tới.

Bảng 1: Xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines giai đoạn 2015-2025

Năm

Giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang Philippines (tỷ USD)

Tốc độ tăng trưởng XK Việt Nam sang Philippines

Tốc độ tăng trưởng XK Việt Nam ra thế giới

2015

2,02

-12,7%

7,9%

2016

2,22

10,1%

9,0%

2017

2,83

27,6%

21,8%

2018

3,46

22,3%

13,3%

2019

3,73

7,8%

8,6%

2020

3,56

-4,6%

6,4%

2021

4,58

28,5%

19,3%

2022

5,11

11,5%

10,5%

2023

5,15

0,8%

-4,8%

2024

6,19

20,2%

14,4%

2025

5,40

-12,8%

17%

Nguồn: ITC Trade Map và Tổng cục Hải quan Việt Nam, 2026

  • Các mặt hàng xuất khẩu chính và thị phần

Năm 2025, các mặt hàng Việt Nam xuất khẩu chủ yếu sang Philippines bao gồm ngũ cốc, máy móc - thiết bị điện và cơ khí, muối, xi măng, thủy sản, đồ nội thất… (Xem Bảng 6)

Trong số các mặt hàng này, Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia cung ứng lớn nhất vào Philippines đối với 6/10 nhóm sản phẩm. Đặc biệt, một số mặt hàng nông sản, nguyên liệu thô của Việt Nam chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Philippines, như ngũ cốc (36,6%), muối, xi măng (45,9%), cà phê và gia vị (57,3%) và thủy sản tươi (19,1%).

Tuy nhiên, ở nhóm các mặt hàng công nghiệp như máy móc – thiết bị điện, cơ khí, phương tiện vận tải và nhựa, thị phần của Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ — những quốc gia có lợi thế vượt trội về công nghệ, quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm cũng như khả năng xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả.

Bảng 2: Tốp 10 mặt hàng Việt Nam xuất khẩu nhiều nhất sang Philippines năm 2025

STT

Mô tả hàng hoá

Trị giá (triệu USD)

Tỷ trọng trong tổng giá trị nhập khẩu (NK) của Philippines

Tốp 5 nước Philippines NK nhiều nhất mặt hàng này

1

Chương 10: Ngũ cốc

1.526,8

36,6%

Việt Nam, Australia, Hoa Kỳ, Canada, Brazil

2

Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh/hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên

1.178,2

3,5%

Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc), Hoa Kỳ

3

Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng

308,3

45,9%

Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, Australia, Hàn Quốc

4

Chương 87: Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận và phụ kiện của chúng

295,9

2,8%

Singapore, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ

5

Chương 84: Máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

269,2

2,3%

Trung Quốc, Nhật Bản, Hồng Kông (Trung Quốc), Thái Lan, Hoa Kỳ

6

Chương 09: Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

203,3

57,3%

Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Trung Quốc, Ba Lan

7

Chương 21: Các chế phẩm ăn được khác

178,9

8,8%

Indonesia, Singapore, Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan

8

Chương 64: Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên

167,7

26,8%

Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Ý, Ấn Độ

9

Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác

157,8

19,1%

Trung Quốc, Việt Nam, Papua New Guinea, Chile, Nhật Bản

10

Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic

146,9

2,9%

Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc

Nguồn: ITC Trade Map, 2026

Nguồn: Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế - VCCI