Tin tức

Quy định về chống mất rừng của Liên minh châu Âu - Những điều doanh nghiệp cần biết

Hội thảo cung cấp thông tin về những yêu cầu của EUDR, làm rõ trách nhiệm phối hợp của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU), trao đổi những vấn đề doanh nghiệp cần chuẩn bị để đáp ứng quy định mới.

Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI - cho rằng, thương mại quốc tế đang bước vào giai đoạn mà “luật chơi” được định hình lại theo những tiêu chí mới.

Nếu trong nhiều thập niên, năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế xuất khẩu được đo bằng giá thành, chất lượng và tiến độ giao hàng thì ngày nay, bên cạnh những yếu tố đó, thị trường còn quan tâm hàng hóa được làm ra như thế nào, từ đâu và để lại hệ quả gì đối với môi trường, cộng đồng nơi sản xuất.

Quy định chống mất rừng của EU là một biểu hiện rõ nét của sự dịch chuyển này. Đây không phải là một biện pháp đơn lẻ mà là một cấu phần trong hệ thống chính sách xanh EU đang triển khai.

Điểm chung của các chính sách này là chuyển trọng tâm quản lý từ sản phẩm sang quá trình, từ biên giới quốc gia vào sâu trong chuỗi cung ứng.

Vì vậy, theo ông Đậu Anh Tuấn, cách tiếp cận phù hợp không phải là ứng phó với từng quy định khi tới hạn, mà cần xây dựng năng lực nền tảng để thích ứng với một xu hướng đã định hình.

Những yêu cầu mới đối với hàng hóa vào thị trường EU

Giới thiệu những nội dung cơ bản của EUDR, ThS Trần Minh Thu - Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế VCCI - cho biết, EUDR là Quy định (EU) 2023/1115 về quản lý việc đưa vào lưu thông trên thị trường và xuất khẩu các sản phẩm, hàng hóa liên quan tới việc gây mất rừng, làm suy thoái rừng của EU.

EUDR tập trung vào hơn 80 dòng hàng thuộc 7 nhóm sản phẩm gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ. Trong số này, cà phê, cao su, gỗ và sản phẩm gỗ là những mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.

Từ ngày 30-12-2026, các nghĩa vụ của EUDR bắt đầu áp dụng đối với doanh nghiệp lớn và vừa; đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, thời điểm áp dụng là ngày 30-6-2027. Thời điểm áp dụng cụ thể còn phụ thuộc vào loại hàng hóa cũng như thời điểm nuôi, trồng, khai thác, sản xuất hàng hóa.

Hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của EUDR chỉ được đưa vào, lưu thông trên thị trường EU hoặc xuất khẩu từ EU khi đồng thời đáp ứng 3 điều kiện: không liên quan đến mất rừng sau ngày 31-12-2020; được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan của nước nơi sản xuất; được khai báo trong Tuyên bố thẩm định theo EUDR.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một điểm đáng lưu ý là doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa liên quan sang EU thường không phải đối tượng điều chỉnh trực tiếp của EUDR.

Tuy nhiên, để hàng hóa đáp ứng điều kiện vào thị trường này, doanh nghiệp Việt Nam phải phối hợp với đối tác EU, bảo đảm hàng hóa đáp ứng các điều kiện của EUDR và cung cấp những thông tin, bằng chứng cần thiết.

Điều này khiến tác động của EUDR không dừng lại ở khâu xuất khẩu mà đi ngược trở lại toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm, từ vùng nguyên liệu, thu mua đến sơ chế, chế biến và xuất khẩu.

Từ hồ sơ xuất khẩu đến dữ liệu chuỗi cung ứng

Làm rõ vấn đề này, ông Đậu Anh Tuấn cho rằng, về mặt pháp lý, nghĩa vụ thuộc về chủ thể kinh doanh tại EU và doanh nghiệp Việt Nam không phải đối tượng điều chỉnh trực tiếp.

Nhưng trên thực tế, toàn bộ dữ liệu cần thiết để thực hiện nghĩa vụ lại nằm ở Việt Nam, tại thửa đất của người sản xuất, cơ sở thu mua, nhà máy sơ chế và chế biến.

“Nghĩa vụ ở một phía, còn khả năng thực hiện lại ở phía bên kia”, ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh và cho rằng, đây chính là lý do một quy định của châu Âu trở thành phép thử đối với năng lực quản trị chuỗi cung ứng của Việt Nam.

Phân tích trách nhiệm phối hợp trong chuỗi cung ứng, TS Nguyễn Thị Thu Trang - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), nguyên Giám đốc Trung tâm WTO và Hội nhập VCCI - cho biết, nhà nhập khẩu EU phải tập hợp đủ thông tin để chứng minh hàng hóa nhập khẩu đáp ứng các yêu cầu của EUDR, đồng thời thực hiện các nghĩa vụ thẩm định theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp cung cấp thông tin và bổ sung thông tin khi được yêu cầu.

Những thông tin cần chuẩn bị không chỉ là chứng từ thương mại thông thường mà đi sâu tới nguồn gốc của sản phẩm, gồm tên, loại và số lượng hàng hóa; tọa độ địa lý của các thửa đất nơi sản xuất hàng hóa hoặc nguyên liệu; ngày hoặc thời gian sản xuất; nước sản xuất và những thông tin cần thiết về doanh nghiệp cung ứng.

Yêu cầu truy xuất được đặt ra đối với nguyên liệu thuộc phạm vi điều chỉnh có trong lô hàng. Một tình huống được nêu tại Hội thảo cho thấy, nếu một lô cà phê có một lượng nguyên liệu mua từ bên ngoài không thể truy xuất nguồn gốc và không thể tách riêng thì cả lô hàng có thể không đáp ứng yêu cầu để nhập khẩu vào EU.

EUDR không áp dụng nguyên tắc “tỷ lệ tối thiểu” để loại trừ phần nguyên liệu không truy xuất được. Vì thế, vấn đề đặt ra không chỉ là hàng hóa trên thực tế có liên quan tới mất rừng hay không mà còn là khả năng chứng minh nguồn gốc và kết nối dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Từ thực tế này, ông Đậu Anh Tuấn cho rằng cần chuyển từ “tư duy hồ sơ xuất khẩu” sang “tư duy dữ liệu chuỗi cung ứng”. Đáp ứng EUDR không phải là chuẩn bị thêm một bộ chứng từ ở khâu cuối, mà là khả năng truy xuất liên tục từ thửa đất tới container.

Một chuỗi cung ứng có nhiều tầng trung gian, nếu không được tổ chức lại về mặt thông tin thì dù sản xuất hợp pháp và không liên quan tới mất rừng vẫn có thể không chứng minh được điều đó.

Chủ động chuyển lợi thế thành năng lực cạnh tranh

Việt Nam hiện được EU xếp vào nhóm quốc gia “nguy cơ thấp” theo EUDR. Đây là một thuận lợi đối với hàng hóa Việt Nam khi tiếp cận thị trường EU.

Theo TS Nguyễn Thị Thu Trang, với hàng hóa có thông tin tọa độ địa lý ở Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam không phải cung cấp thông tin chứng minh tính “không gây mất rừng”; nhà nhập khẩu EU được đơn giản hóa một số nghĩa vụ về đánh giá, giảm thiểu rủi ro khi đáp ứng các điều kiện theo quy định và được hưởng xác suất hậu kiểm thấp hơn.

Tuy nhiên, lợi thế “nguy cơ thấp” không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể xem nhẹ việc chuẩn bị dữ liệu và truy xuất nguồn gốc. Ông Đậu Anh Tuấn lưu ý, xếp hạng quốc gia không thay thế yêu cầu đối với từng lô hàng. Lợi thế ở cấp quốc gia chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự khi được chuyển hóa thành hồ sơ, dữ liệu cụ thể của từng doanh nghiệp.

Đáp ứng EUDR cũng không chỉ là công việc riêng của từng doanh nghiệp. Theo ông Đậu Anh Tuấn, cần chuyển từ tuân thủ đơn lẻ sang hợp tác ngành hàng. Một doanh nghiệp, dù lớn, khó có thể tự mình số hóa hàng trăm nghìn hộ sản xuất.

Bài toán này cần vai trò dẫn dắt của các hiệp hội, sự hỗ trợ của cơ quan nhà nước về dữ liệu đất đai, dữ liệu rừng và sự chia sẻ chi phí hợp lý giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Đây cũng là 1 trong 3 chuyển dịch được ông nhấn mạnh trong phát biểu khai mạc.

Tại phiên thảo luận bàn tròn “Thực tiễn và năng lực đáp ứng EUDR của các chuỗi cung ứng xuất khẩu Việt Nam”, dưới sự điều hành của TS. Nguyễn Thị Thu Trang, đại diện cơ quan quản lý, các hiệp hội ngành hàng và chuyên gia trao đổi về những vấn đề đặt ra trong thực tiễn chuẩn bị đáp ứng EUDR, nhất là quản lý thông tin vùng sản xuất, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, kết nối dữ liệu giữa các khâu trong chuỗi cung ứng và phối hợp cung cấp thông tin cho đối tác EU.

Qua đó, yêu cầu phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và các chủ thể trong chuỗi sản xuất được đặt ra nhằm đáp ứng các yêu cầu mới đối với hàng hóa xuất khẩu.

Cùng với đó, doanh nghiệp cần tránh 2 thái cực trong tiếp cận EUDR: cho rằng quy định còn xa hoặc có thể chuyển hướng sang thị trường khác; hoặc chuẩn bị vượt quá yêu cầu, làm phát sinh chi phí không cần thiết do chưa phân biệt được nghĩa vụ bắt buộc của EUDR với yêu cầu bổ sung của khách hàng và các chứng nhận bền vững tự nguyện. “Hiểu đúng và làm đúng mức luôn là phương án hiệu quả nhất về chi phí”, ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh.

Từ những vấn đề được đặt ra tại hội thảo cho thấy, EUDR không chỉ đặt ra yêu cầu tuân thủ đối với hàng hóa xuất khẩu vào EU, mà còn thúc đẩy quá trình chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lực quản trị chuỗi cung ứng.

Chủ động thích ứng với những yêu cầu này là cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam duy trì khả năng tiếp cận thị trường EU, đồng thời nâng cao tính minh bạch và tính bền vững của các chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Nguồn: Khánh Nguyên, Tạp chí Cộng sản