Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 49,3 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 7% so với cùng kỳ, nhưng chặng đường cán đích mục tiêu 74,2 tỷ USD đang đặt ra một yêu cầu khác: Nông sản Việt Nam không chỉ cần bán được hàng mà phải đáp ứng ngày càng chính xác các tiêu chuẩn của từng thị trường.

Khi các thị trường nhập khẩu liên tục cập nhật quy định về dư lượng, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn và kiểm dịch, các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) đang dần trở thành một phần của “luật chơi” thương mại. Với Việt Nam, đây vừa là sức ép chi phí, vừa là phép thử đối với năng lực tổ chức sản xuất và kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu đến cửa khẩu.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 8 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7%; xuất siêu đạt 14,25 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 22,7% thị phần, tiếp đến là Hoa Kỳ với 19,1% và Nhật Bản 6,8%.

Kết quả này cho thấy dư địa thị trường vẫn lớn. Tuy nhiên, mục tiêu xuất khẩu 74,2 tỷ USD đồng nghĩa 4 tháng cuối năm ngành phải đạt khoảng 24,9 tỷ USD, tương đương bình quân 6,23 tỷ USD mỗi tháng. Trong bối cảnh đó, một lô hàng bị cảnh báo, kéo dài thời gian thông quan hoặc phải kiểm tra bổ sung không chỉ làm tăng chi phí cho doanh nghiệp mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín của cả ngành hàng.

Khi tiêu chuẩn thị trường đi sâu tới từng vùng trồng

Theo Văn phòng SPS Việt Nam, từ đầu năm đến ngày 10/9/2026, Việt Nam tiếp nhận 249 thông báo SPS từ Trung Quốc, EU và khu vực Trung Đông - châu Phi. Những thay đổi này tập trung vào các lĩnh vực trực tiếp liên quan đến khả năng đưa nông sản vào thị trường như giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch thực vật, truy xuất nguồn gốc và ghi nhãn.

EU là một trong những thị trường có yêu cầu ngày càng chi tiết. Việc rà soát giới hạn dư lượng tối đa đối với nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật có thể tác động trực tiếp tới các mặt hàng như xoài, cà chua, trà, trái cây có múi, dâu tây và ớt. Một số mặt hàng của Việt Nam cũng đang chịu tần suất kiểm tra tăng cường khi nhập khẩu.

Tại Trung Quốc, các yêu cầu liên quan đăng ký cơ sở sản xuất, khai báo mã số doanh nghiệp và truy xuất nguồn gốc tiếp tục được chú trọng. Trong khi đó, khu vực Trung Đông - châu Phi đang xuất hiện nhiều tiêu chuẩn mới đối với gạo, chuối, gia vị, thảo mộc khô và thực phẩm chế biến.

Điểm đáng chú ý là những quy định này không chỉ đặt trách nhiệm lên doanh nghiệp xuất khẩu. Chất lượng cuối cùng của một lô hàng phụ thuộc ngày càng lớn vào việc kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu: sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định, ghi chép nhật ký sản xuất, quản lý mã số vùng trồng, kiểm soát cơ sở đóng gói và lưu giữ dữ liệu đủ để truy xuất khi cần. 

Nói cách khác, SPS đang kéo “cánh cửa thị trường” về tận cánh đồng. Một doanh nghiệp dù có năng lực chế biến và thương mại tốt vẫn khó duy trì xuất khẩu ổn định nếu vùng nguyên liệu không kiểm soát được dư lượng hoặc thiếu dữ liệu chứng minh nguồn gốc.

Từ ứng phó bị động sang xây dựng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn

Trong bối cảnh đó, yêu cầu quan trọng đối với ngành nông nghiệp không chỉ là thông báo kịp thời cho doanh nghiệp về một quy định mới, mà còn phải xây dựng năng lực dự báo và chuẩn bị từ sớm.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xác định việc theo dõi diễn biến từng thị trường, tháo gỡ rào cản kỹ thuật, đẩy nhanh cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và hoàn thiện truy xuất nguồn gốc là những nhiệm vụ trọng tâm trong những tháng cuối năm. Đây cũng là những yếu tố có ý nghĩa trực tiếp với mục tiêu xuất khẩu 74,2 tỷ USD.

Với doanh nghiệp và hợp tác xã, việc đáp ứng SPS vì thế cần được nhìn như một khoản đầu tư cho thị trường, thay vì chỉ là chi phí phát sinh khi xuất khẩu. Kiểm nghiệm sớm các chỉ tiêu có nguy cơ cao, chuẩn hóa vật tư đầu vào, số hóa nhật ký sản xuất và kiểm soát chặt chuỗi cung ứng có thể giúp giảm rủi ro khi quy định thay đổi.

Về dài hạn, đây cũng là cơ hội để nông sản Việt Nam chuyển từ lợi thế về sản lượng và giá thành sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và khả năng chứng minh nguồn gốc. Khi tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng cao, doanh nghiệp nào kiểm soát tốt dữ liệu và chất lượng từ đầu chuỗi sẽ có nhiều khả năng duy trì được thị trường và nâng giá trị sản phẩm.

Mục tiêu xuất khẩu 74,2 tỷ USD vì vậy không chỉ là câu chuyện về sản lượng cần bán trong 4 tháng cuối năm. Đó còn là bài toán về khả năng đáp ứng những chuẩn mực ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Nguồn: Nam Sơn, Thương hiệu & Công luận