Nghiên cứu - Tranh luận

Cơ chế phối hợp trong giải quyết tranh chấp WTO

 

Đối với Việt Nam, Việt Nam đã chính thức là Thành viên của WTO từ tháng
01/2007. Những năm gần đây, Việt Nam đã ký kết
9 và tham gia đàm phán
10 nhiều hiệp
định thương mại tự do (Free Trade Agreement, FTA). Điều này giúp Việt Nam thiết lập
mối quan hệ thương mại với nhiều quốc gia trên thế giới và hội nhập ngày càng sâu
rộng vào nền thương mại khu vực cũng như toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam cũng có thể
sẽ phải tham gia vào nhiều vụ tranh chấp, hoặc với tư cách nguyên đơn hoặc với tư cách
bị đơn. Trong khuôn khổ của WTO, Việt Nam đã chính thức đệ trình ba vụ tranh chấp
lên DSB để bảo vệ cho quyền lợi của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm sang thị trường
Hoa Kỳ và của các doanh nghiệp xuất khẩu thép sang thị trường Indonesia. Ngoài ra,
Việt Nam cũng tham gia vào 22 vụ tranh chấp với tư cách là bên thứ ba. Tuy đã khá
tích cực và chủ động tham gia vào cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, cơ chế phối
hợp hiện hành tỏ ra chưa đáp ứng được các yêu cầu mà thực tiễn đặt ra. Vậy nội dung
của cơ chế phối hợp đó là gì? Thực trạng thực thi cơ chế này như thế nào? Cơ chế này
cần phải được hoàn thiện như thế nào để giúp Việt Nam tham gia một cách hiệu quả
hơn vào cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nói chung và tại WTO nói
riêng? Để có thể trả lời được cho những câu hỏi nêu trên, nhóm nghiên cứu đã chọn đề
tài “Cơ chế phối hợp trong giải quyết tranh chấp tại WTO: Thực trạng và giải pháp”
làm đề tài nghiên cứu của mình.

 

Đề tài tham gia "Sinh viên nghiên cứu khoa học" 2016 - Nhóm ĐH Ngoại thương

Ngày 01/01/1995, Tổ chức Thương mại Thế giới (The World Trade Organization, WTO) đã chính thức đi vào hoạt động. Sau hơn hai mươi năm, WTO đã trở thành tổ chức liên chính phủ lớn nhất điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế, với 164 Thành viên là các quốc gia và vùng lãnh thổ thuế quan, chiếm hơn 90% GDP cũng như giá trị trao đổi thương mại toàn cầu. Thông qua hệ thống các hiệp định thương mại đa biên, WTO đã tạo ra “sân chơi chung” cho các Thành viên. Các quy định hàm chứa trong các hiệp định đó trở thành cơ sở pháp lý để các Thành viên điều chỉnh hệ thống pháp luật thương mại trong nước nhằm đảm bảo sự tương thích giữa hệ thống pháp luật trong nước với “luật chơi chung”. Tuy nhiên, trong quá trình điều chỉnh hệ thống pháp luật trong nước, nhiều Thành viên WTO đã ban hành những quy định không tương thích với các hiệp định của WTO hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích thương mại của các Thành viên khác. Do đó, trên cơ sở các quy định của Thỏa thuận về các Quy tắc và Thủ tục về Giải quyết Tranh chấp (thường được viết ngắn gọn là The Dispute Settlement Understanding, DSU), nhiều tranh chấp đã được các Thành viên đệ trình lên Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (The Dispute Settlement Body, DSB) để bảo vệ các lợi ích thương mại bị ảnh hưởng.

Đối với Việt Nam, Việt Nam đã chính thức là Thành viên của WTO từ tháng 01/2007. Những năm gần đây, Việt Nam đã ký kết và tham gia đàm phán nhiều hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement, FTA). Điều này giúp Việt Nam thiết lập mối quan hệ thương mại với nhiều quốc gia trên thế giới và hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền thương mại khu vực cũng như toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam cũng có thể sẽ phải tham gia vào nhiều vụ tranh chấp, hoặc với tư cách nguyên đơn hoặc với tư cách bị đơn. Trong khuôn khổ của WTO, Việt Nam đã chính thức đệ trình ba vụ tranh chấp lên DSB để bảo vệ cho quyền lợi của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm sang thị trường Hoa Kỳ và của các doanh nghiệp xuất khẩu thép sang thị trường Indonesia. Ngoài ra, Việt Nam cũng tham gia vào 22 vụ tranh chấp với tư cách là bên thứ ba. Tuy đã khá tích cực và chủ động tham gia vào cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, cơ chế phối hợp hiện hành tỏ ra chưa đáp ứng được các yêu cầu mà thực tiễn đặt ra. Vậy nội dung của cơ chế phối hợp đó là gì? Thực trạng thực thi cơ chế này như thế nào? Cơ chế này cần phải được hoàn thiện như thế nào để giúp Việt Nam tham gia một cách hiệu quả hơn vào cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nói chung và tại WTO nói riêng? Để có thể trả lời được cho những câu hỏi nêu trên, nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài “Cơ chế phối hợp trong giải quyết tranh chấp tại WTO: Thực trạng và giải pháp” làm đề tài nghiên cứu của mình.

Các bài khác